Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ʔɗoj˧˦] · Huế [vow˧˧ ʔɗoj˨˩˦] · Sài Gòn [vow˧˧ ʔɗoj˦˥] ~ [jow˧˧ ʔɗoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không có đối thủ.
- Chỉ tay lên trời, hận đời vô đối!
- Không gì so sánh được.
- Vợ tôi là vô đối!
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô đối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.