Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ xaː˧˩ t͡ɕiən˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kʰaː˧˨ t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʔɓaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kʰaː˨˩˦ ciəŋ˦˥ ʔɓaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để chỉ người nào đó khi chiến đấu thì không thể và không bao giờ thất bại hoặc bại trận
- Đội nhóm bất khả chiến bại.
Câu ví dụ thêm
- Tom là bất khả chiến bại.Tom was unbeatable.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| bất | âm đầu b · vần ât · thanh sắc |
| khả | âm đầu kh · vần a · thanh hỏi |
| chiến | âm đầu ch · vần iên · thanh sắc |
| bại | âm đầu b · vần ai · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bất khả chiến bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.