đối địch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ ʔɗïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ ʔɗɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ ʔɗɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chống lại, coi như thù địch.
    • Các phe phái đối địch nhau.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
địchâm đầu đ · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đối địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.