Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ ʔɗïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰiəŋ˧˧ ʔɗɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ ʔɗɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ thù tự nhiên của một loài (chẳng hạn, thường ăn thịt loài đó)
- Sử dụng thiên địch (nuôi mèo) là một cách hữu hiệu để diệt chuột.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 天敵. Trong đó 天 (“thiên”: tự nhiên), 敵 (“địch”: kẻ thù, kẻ địch).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.