đích
Âm tiết tiếng Việt · có trong 16 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "đich"
"đích" là một từ
Danh từ. Chỗ nhằm vào mà bắn. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "đích"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "đích"
đích thựcCó thật, đúng với sự thật; không phải giả tạo hoặc giả mạo.đích trưởng tônĐích trưởng tử; 嫡長子 của Đích trưởng tử.đích đángĐúng ngay đích, hoàn toàn xứng đáng.đích trưởng tửCon trai lớn tuổi nhất trong nhà cũng đồng thời là con trai lớn tuổi nhất trong số các Đích tử. (Trưởng tử cũng đồng thời là Đích tử).đích thânlà từ diễn tả hành động gì đó do một người nào đó làmđích xácHoàn toàn đúng với sự thật.đích danhĐúng ngay tên, đúng ngay người hay việc cụ thể nào đó được chỉ rõ, chứ không phải nói chung chung.đích thịTừ biểu thị ý khẳng định chắc chắn rằng đúng là người đó, cái đó, chứ không phải ai khác, cái nào khác.đích tửCác con trai của Đích thê; 嫡妻, Chính thê; 正妻 hay Chính phòng; 正房. (Xem thêm Trưởng tử, Đích trưởng tử).đích tônCác cháu trai của Đích thê; 嫡妻, Chính thê; 正妻 hay Chính phòng; 正房 ( tức các con trai của các Đích tử), song hay bị nhầm lẫn với Đích trưởng tôn. (Xem thêm Trưởng tôn, Đích trưởng tôn).
Từ có "đích" ở sau
mục đíchCái vạch ra làm đích nhằm đạt cho được.chủ đíchNgười hoặc vật mà mình có ý định sẽ tác động tới.chuẩn đíchMẫu mực phải làm theo.tuyệt đíchCao, hay đến tột bực, không còn gì hơn nữa.tiêu đíchMục đích.
Cùng vần "ich", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.