đích tôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïk̟̚˧˦ ton˧˧] · Huế [ʔɗɨt̚˦˧˥ toŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˦˥ toŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các cháu trai của Đích thê; 嫡妻, Chính thê; 正妻 hay Chính phòng; 正房 ( tức các con trai của các Đích tử), song hay bị nhầm lẫn với Đích trưởng tôn. (Xem thêm Trưởng tôn, Đích trưởng tôn).

Cấu tạo âm tiết

đíchâm đầu đ · vần ich · thanh sắc
tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đích tôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.