Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đích thân

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïk̟̚˧˦ tʰən˧˧] · Huế [ʔɗɨt̚˦˧˥ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˦˥ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. là từ diễn tả hành động gì đó do một người nào đó làm
    • đích thân tôi sẽ làm chuyện đó.

"đích thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh personally
🇨🇳 Tiếng Trung 亲自 qīn zì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đíchâm đầu đ · vần ich · thanh sắc
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đích thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.