khích
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "khich"
"khích" là một từ
Động từ. Nói chạm đến lòng tự ái. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "khích"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "khích"
khích lệCổ võ làm cho nức lòng.khích động(Cn. kích động; h. khích: khêu động; động: không yên) Tác động đến tinh thần để thúc đẩy.khích bácChâm chọc.khích tướngCách khuyên bảo dựa vào tự ái để đương sự cố gắng thêm.
Từ có "khích" ở sau
khuyến khíchKhích lệ tinh thần cho phấn khởi, tin tưởng mà cố gắng hơn.phấn khíchPhấn chấn kích thích.khiêu khíchTrêu tức để gây sự bất hoà.quá khíchMạnh mẽ và quyết liệt quá mức trong đấu tranh (hàm ý chê)khúc khíchNói một số người thích thú về việc gì cười với nhau.
Cùng vần "ich", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.