迟
tríHán Việt
trìHán Việt · Nôm
trĩHán Việt
khíchHán Việt · Nôm
chầyNôm
chàyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FDF
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trí — Hán Việt. Chữ cùng âm "trí" · âm tiết trí
- trì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trì" · âm tiết trì
- trĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trĩ" · âm tiết trĩ
- khích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khích" · âm tiết khích
- chầy — Nôm. Chữ cùng âm "chầy" · âm tiết chầy
- chày — Nôm. Chữ cùng âm "chày" · âm tiết chày
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Điệu Xlo, điệu vũ trượt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 迟 theo lối Nôm
trìMột tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều.khíchNói chạm đến lòng tự ái.chàyDụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.chầyMuộn, chậm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
late, tardy; slow; delay
Giản thể và phồn thể
Chữ 迟 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trí"
Chữ khác cũng đọc là "trì"
Chữ khác cũng đọc là "trĩ"
Chữ khác cũng đọc là "khích"
Chữ khác cũng đọc là "chầy"
Chữ khác cũng đọc là "chày"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 迟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 迟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).