Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

齂

tiếtHán Việt
hốiHán Việt
huýHán Việt · Nôm
khíchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F42
Bộ thủ
鼻 tỵ số 209
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齂 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "hối"

Xem cả 42 chữ đọc là "hối" →

Chữ khác cũng đọc là "huý"

Chữ khác cũng đọc là "khích"

Chữ cùng bộ 鼻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).