Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

姆

mẫuHán Việt · Nôm
hốiHán Việt
mỗHán Việt · Nôm
mẹNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59C6
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 姆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

child's governess; matron

Chữ khác cũng đọc là "mẫu"

Chữ khác cũng đọc là "hối"

Xem cả 42 chữ đọc là "hối" →

Chữ khác cũng đọc là "mỗ"

Chữ khác cũng đọc là "mẹ"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 姆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 姆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).