厶
khưHán Việt
tưHán Việt
mỗHán Việt
Có âm Hán Việt U+53B6
- Bộ thủ
- 厶 số 28
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khư — Hán Việt. Chữ cùng âm "khư" · âm tiết khư
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- mỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mỗ" · âm tiết mỗ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cá nhân.
- Bí mật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
private, secret; Kangxi radical 28
Chữ khác cũng đọc là "khư"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "mỗ"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham县huyền叄tham厷cung厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠫾đi𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo厹nhu𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh𠫪lục
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 厶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).