𠫾
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đi — Nôm. Chữ cùng âm "đi" · âm tiết đi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠫾 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "đi"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham县huyền叄tham厷cung厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ厶khư𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo厹nhu𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh𠫪lục
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠫾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠫾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𠫾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).