县
huyềnHán Việt
huyệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53BF
- Bộ thủ
- 厶 số 28
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyền" · âm tiết huyền
- huyện — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huyện" · âm tiết huyện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 县 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
county, district, subdivision
Giản thể và phồn thể
Chữ 县 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huyền"
Xem cả 27 chữ đọc là "huyền" →
Chữ khác cũng đọc là "huyện"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham叄tham厷cung厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠫾đi𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ厶khư𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo厹nhu𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh𠫪lục
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 县
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 县 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).