Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyện

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˧˨ʔ] · Huế [hwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.
    • Cải thiện đời sống nhân dân huyện nghèo miền núi.
    • Chủ tịch Uỷ ban nhân dân huyện.

Câu ví dụ thêm

  • Có ba mươi huyện ở Izmir.There are thirty districts in Izmir.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 縣.

Chữ Hán đọc là "huyện"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"huyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rural · district
🇨🇳 Tiếng Trung 县 xiàn · 縣
🇯🇵 Tiếng Nhật 郡 ぐん
🇰🇷 Tiếng Hàn 군 gun
🇩🇪 Tiếng Đức der Kreis
🇹🇭 Tiếng Thái อำเภอ am-phoe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "huyện"

Cấu tạo âm tiết

huyệnâm đầu h · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.