huyễn
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˦ˀ˥] · Huế [hwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không thực.
- Sơn hà cũng huyễn, côn trùng cũng hư (Cung oán ngâm khúc)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "huyễn"
昡huyền, huyễn眩huyễn袨huyễn泫huyễn, huyên眳danh, huyễn, thuấn烜huyển, hối, huyễn, hủy, huyên鉉huyền, huyễn𧗳huyễn衒huyền, huyễn㕕ảo, huyễn眴huyễn, thuấn铉huyền, huyễn贙huyễn幻ảo, huyễn炫huyễn鉉huyễn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "huyễn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huyễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.