晅
huyểnHán Việt
huyênHán Việt
huyễnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6645
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyển"
- huyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyên" · âm tiết huyên
- huyễn — Nôm. Chữ cùng âm "huyễn" · âm tiết huyễn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 晅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
light of the sun; to dry in the sun
Chữ khác cũng đọc là "huyển"
Chữ khác cũng đọc là "huyên"
Xem cả 35 chữ đọc là "huyên" →
Chữ khác cũng đọc là "huyễn"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 晅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 晅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).