渲
tuyểnHán Việt · Nôm
huyênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E32
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tuyển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuyển" · âm tiết tuyển
- huyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huyên" · âm tiết huyên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 渲 theo lối Nôm
tuyểnChọn trong số nhiều cùng loại để lấy với số lượng nào đó theo yêu cầu, tiêu chuẩn đề ra.huyênTừ dùng trong văn học cũ chỉ người mẹ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
add repeated washes of color
Chữ khác cũng đọc là "tuyển"
Chữ khác cũng đọc là "huyên"
Xem cả 35 chữ đọc là "huyên" →
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 渲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 渲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).