huyên
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˧˧] · Huế [hwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng trong văn học cũ chỉ người mẹ.
- Nhà huyên vắng vẻ một mình (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "huyên"
愃huyên吅tuyên, huyên暄huyên儇hoàn, huyên貆hoàn, hoan, huyên蠉huyền, huyên蝖huyên蘐huyên暖noãn, huyên讙hoán, hoan, huyên嬛hoàn, quỳnh, huyên谖huyên禤huyên喧huyên萱hiên, huyên渲tuyển, huyên
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "huyên"
hàn huyênTrò chuyện, hỏi han tâm tình khi gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.huyên náoCó sự ồn ào, hỗn loạn do việc bất thường xảy ra.huyên thiênTừ ý này sang ý khác, chưa dứt điều nọ đã đến việc kia.huyên thuyênNói nhiều một cách nhảm nhí.thung huyênTừ dùng trong văn học cũ chỉ cha mẹ.nhà huyênChỉ vào bà mẹ. Huyên là cây hoa hiên, theo thuyết cổ, có tính chất làm quên sự lo phiền.huyên đìnhNhà huyên, tức là mẹ; sân có trồng cỏ huyên, chỉ chỗ mẹ ở.xuân huyênCha mẹ.xuân cỗi huyên tơCha mẹ thảy đều già cả. (HT).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.