Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːn˨˩ hwiən˧˧] · Huế [haːŋ˦˩ hwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ wiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trò chuyện, hỏi han tâm tình khi gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
- Trò chuyện hàn huyên.
- Lâu ngày mới gặp, hàn huyên với nhau cả buổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 寒.
"hàn huyên" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 寒暄 hán xuān |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàn huyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.