Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˧˧ tʰiən˧˧] · Huế [hwiəŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ ý này sang ý khác, chưa dứt điều nọ đã đến việc kia.
- Nói huyên thiên.
- Đi xa về, kể huyên thiên đủ mọi chuyện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huyên thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.