貆
hoànHán Việt · Nôm
hoanHán Việt
huyênHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C86
- Bộ thủ
- 豸 trãi số 153
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoàn" · âm tiết hoàn
- hoan — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoan" · âm tiết hoan
- huyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyên" · âm tiết huyên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
small badger; porcupine
Chữ khác cũng đọc là "hoàn"
Chữ khác cũng đọc là "hoan"
Chữ khác cũng đọc là "huyên"
Xem cả 35 chữ đọc là "huyên" →
Chữ cùng bộ 豸
貌mộc豸trại貓miêu貍mai豹bửu豺sài豻ngan貊mạch貔tỳ𧲼beo貄tứ貅hươu貉mạch𧳘hùm貗lâu貘mạch貙khu𧴋beo䝘nghị𧲫cọp豾phi貃mạch貈lạc𧳅sử𧳆đồng𧳇cọp䝜toan䝞quắc貎nghê𧳟lai
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).