Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

懽

hoànHán Việt
quánHán Việt
hoanHán Việt
Có âm Hán Việt U+61FD
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

happy, pleased, glad, joyous

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ khác cũng đọc là "quán"

Xem cả 49 chữ đọc là "quán" →

Chữ khác cũng đọc là "hoan"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 懽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 懽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).