Chữ Hán Nôm đọc là "hoan"
6 chữ có âm đọc "hoan" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hoan": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoan"
欢happy, pleased, glad;…讙cheer; noise, noisy貆small badger; porcupi…鸛crane, Grus japonensi…懽happy, pleased, glad,…
Chữ có âm Việt "hoan" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).