Chữ Hán Nôm đọc là "hoang"
13 chữ có âm đọc "hoang" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hoang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoang"
慌nervous, panicky, fra…謊lie荒wasteland, desert; un…谎lie塃mined ore巟a watery waste; to re…肓region between heart …衁blood㠩(same as 芒 荒) vast, t…㡛name for a workman wh…䀮sight blurred; obscur…𧧢
Chữ Nôm đọc là "hoang"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).