貓

miêuHán Việt · Nôm
mèoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C93
Bộ thủ
豸 trãi số 153
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cat

Giản thể và phồn thể

Chữ 貓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "miêu"

Chữ khác cũng đọc là "mèo"

Chữ cùng bộ 豸

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 豸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 貓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).