猫
miêuHán Việt
mèoNôm
meoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+732B
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- miêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "miêu" · âm tiết miêu
- mèo — Nôm. Chữ cùng âm "mèo" · âm tiết mèo
- meo — Nôm. Chữ cùng âm "meo" · âm tiết meo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 猫 theo lối Nôm
mèoThú nhỏ thuộc bộ Ăn thịt, leo trèo rất giỏi, nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc để làm cảnh.meoCó mốc xanh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cat
Giản thể và phồn thể
Chữ 猫 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "miêu"
Chữ khác cũng đọc là "mèo"
Chữ khác cũng đọc là "meo"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt犹do狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).