meo

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [mɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có mốc xanh.
    • Cơm hẩm cà meo.
  2. Tiếng mèo kêu.
    • Mèo kêu meo meo.

Câu ví dụ thêm

  • Mèo của tôi meo bằng tiếng Pháp.My cat meows in French.
  • Con mèo con kêu meo.The kitten mewed.
  • Con mèo đã kêu meo.The cat meowed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"meo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh meow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "meo"

Cấu tạo âm tiết

meoâm đầu m · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "meo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.