Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

méo

Tính từThán từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛw˧˦] · Huế [mɛw˨˩˦] · Sài Gòn [mɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị biến dạng, không tròn như vốn có.
    • Nồi méo úp vung méo.
  2. (Âm thanh) Bị biến đổi, không còn nghe thấy như bình thường.
    • Băng ghi bị méo tiếng.
Thán từ
  1. (từ tượng thanh) Tiếng mèo rên la khi nó sợ hoặc bị đau.
  2. (từ lóng) xem không

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "méo"

Cấu tạo âm tiết

méoâm đầu m · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "méo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.