Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mẹo

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛw˧˨ʔ] · Huế [mɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách khéo léo để giải quyết một việc khó.
    • Dùng mẹo để lừa địch.
    • Đặt ra một mẹo hư không (Nông Đức Mạnh)
  2. (Đph) Biến âm của từ mão là vị trí thứ tư trong mười hai chi.
    • Cháu nó tuổi mẹo.
  3. Từ cũ chỉ ngữ pháp.
    • Câu văn viết đúng mẹo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mẹo"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mẹo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trick
🇫🇷 Tiếng Pháp le tuyau · l'artifice
🇩🇪 Tiếng Đức der Trick

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mẹo"

Cấu tạo âm tiết

mẹoâm đầu m · vần eo · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.