mẹo
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛw˧˨ʔ] · Huế [mɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách khéo léo để giải quyết một việc khó.
- Dùng mẹo để lừa địch.
- Đặt ra một mẹo hư không (Nông Đức Mạnh)
- (Đph) Biến âm của từ mão là vị trí thứ tư trong mười hai chi.
- Cháu nó tuổi mẹo.
- Từ cũ chỉ ngữ pháp.
- Câu văn viết đúng mẹo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mẹo"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mẹo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | trick |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le tuyau · l'artifice |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Trick |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mẹo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.