mưu mẹo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miw˧˧ mɛw˧˨ʔ] · Huế [mɨw˧˧ mɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨw˧˧ mɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưu khôn khéo để lừa người ta.

"mưu mẹo" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la ruse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang
mẹoâm đầu m · vần eo · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mưu mẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.