đói meo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔj˧˦ mɛw˧˧] · Huế [ʔɗɔj˨˩˦ mɛw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗɔj˦˥ mɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Đói quá, đến mức cảm thấy như không có chút gì trong bụng cả.
    • Bụng đói meo.

Cấu tạo âm tiết

đóiâm đầu đ · vần oi · thanh sắc
meoâm đầu m · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đói meo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.