獻
hiếnHán Việt · Nôm
taHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+737B
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiến" · âm tiết hiến
- ta — Hán Việt. Chữ cùng âm "ta" · âm tiết ta
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 獻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
offer, present; show, display
Giản thể và phồn thể
Chữ 獻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hiến"
Chữ khác cũng đọc là "ta"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 獻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 獻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 獻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).