hiến
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˦] · Huế [hiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuyển quyền sở hữu của mình sang quyền sở hữu của Nhà nước.
- Hiến ruộng cho.
- Chính phủ cách mạng
- Trình bày với nhiệt tâm của mình.
- Hiến kế cho.
- Nhà nước
- Trình một buổi văn nghệ.
- Đoàn ca múa hiến bà con một buổi đặc sắc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 獻.
Chữ Hán đọc là "hiến"
攇hiến蜆hiện, hiến, hiển轩hiên, hiến宪hiến軒hiên, hiến献ta, hiến幰hiến, hiển憲hiến巘hiến, nghiễn獻ta, hiến瓛hoàn, hiến獻hiến
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hiến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to donate; to offer |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 바치다 bachida |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | donare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hiến"
cống hiếnSự đóng góp to lớn.hiến tếHiến tặng, cung cấp đồ vật, thực phẩm hoặc cuộc sống của con người hay động vật cho một mục đích cao hơn như đối với một vị thần, thần linh như một sự ủng hộ hay thờ cúng.hiến phápLuật pháp cơ bản của nhà nước quy định nhiều vấn đề quan trọng như chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ công dân, hệ thống tổ chức nhà nước.hiến chương(Cũ) Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.hiến pháp cứngLoại hiến pháp mà để sửa đổi thì cần tuân theo một quy trình đặc biệt, có khi phải thành lập cơ quan chuyên trách và phải được sự đồng thuận của đa số đại biểu trong nghị viện hoặc quốc hội.văn hiến chi bangNước có nền văn hóa, lễ giáo và học thuật lâu đời.văn hiếnTruyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.hiến kếĐưa ra kế sách hay để giúp cho người bề trên có cách giải quyết việc lớn nào đó.hợp hiếnĐược thiết lập đúng như hiến pháp quy định.lập hiếnXây dựng hiến pháp.hiến binhCảnh sát vũ trang trong quân đội của một số nước.quân chủ lập hiếnMột hình thức nhà nước có vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia nhưng quyền lực bị giới hạn bởi hiến pháp.thủ hiếnViên quan đứng đầu một khu vực lớn trong xã hội cũ.hiến sinhTục lệ cổ trong hội làng, dân làng sẽ dâng cúng thần linh các con vật sống như trâu, bò để tỏ lòng thành kính.hiến chếSự quy định về việc phải tuân thủ thi hành chặt chẽ hiến pháp.thượng hiếnQuan trên.hiến phùDâng nộp những người bắt được.hiến lệnhNhư hiến chế.hiến thân(người phụ nữ) dâng hiến sự trinh tiết của mình (cho người đàn ông nào đó).Bá HiếnMột xã thuộc huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam.Tô Hiến Thành(? - ô diên, nay là hạ mỗ, đan phượng, hà tây - 1179) Hiệu Phi Diên, làm quan triều nhà Lý các đời vua Lý Anh Tông, Lý Cao Tông. ông tài kiêm văn võ, đã cầm quân đánh Thân Lợi, Ngưu Hồng được phong Thái uý, sau đó Thái sư phụ chính. ông điều hành việc nước, khuyến khích sự học, chăm sóc nông trang khiến cho nước được thịnh trị.Lịch triều hiến chương loại chíLịch triều tạp kỉ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.