Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

献

hiếnHán Việt · Nôm
taHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+732E
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 献 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

offer, present; show, display

Giản thể và phồn thể

Chữ 献 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hiến"

Chữ khác cũng đọc là "ta"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 献

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 献 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).