Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

些

taHán Việt
táHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E9B
Bộ thủ
二 nhị số 7
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 些 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

little, few; rather, somewhat

Chữ khác cũng đọc là "ta"

Chữ khác cũng đọc là "tá"

Chữ cùng bộ 二

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 二 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 些

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 些 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 些 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).