亗
Âm đọc tiếng Việt
- tuổi — Nôm. Chữ cùng âm "tuổi" · âm tiết tuổi
- xuất — Nôm. Chữ cùng âm "xuất" · âm tiết xuất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
harvest; year; age
Chữ khác cũng đọc là "tuổi"
Chữ khác cũng đọc là "xuất"
Chữ cùng bộ 二
二nhị五ngũ些ta井tỉnh互hổ亞á于vu云vân亍xúc亏ư亘cắng亙cẳng𠄩hai亚á𠄧vài𠄻lăm𠄼năm𠄦gộp亜á亝tề亟khí𠄯bần𠄳kép𠄶nhăm𠄺giếng𠄽vài𠄞thượng𠄟hạ𠄠nhị亓ngột
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).