亓
ngộtHán Việt
kỳHán Việt
kìHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E93
- Bộ thủ
- 二 nhị số 7
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngột — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngột" · âm tiết ngột
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(archaic form) his, her, its, their; that
Chữ khác cũng đọc là "ngột"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ cùng bộ 二
二nhị五ngũ些ta井tỉnh互hổ亞á于vu云vân亍xúc亏ư亘cắng亙cẳng𠄩hai亚á亗tuổi𠄧vài𠄻lăm𠄼năm𠄦gộp亜á亝tề亟khí𠄯bần𠄳kép𠄶nhăm𠄺giếng𠄽vài𠄞thượng𠄟hạ𠄠nhị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).