兀
ngộtHán Việt · Nôm
ôHán Việt
ngoạtHán Việt
ngútNôm
ngặtNôm
ngọtNôm
ngátNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5140
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngột — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngột" · âm tiết ngột
- ô — Hán Việt. Chữ cùng âm "ô" · âm tiết ô
- ngoạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngoạt" · âm tiết ngoạt
- ngút — Nôm. Chữ cùng âm "ngút" · âm tiết ngút
- ngặt — Nôm. Chữ cùng âm "ngặt" · âm tiết ngặt
- ngọt — Nôm. Chữ cùng âm "ngọt" · âm tiết ngọt
- ngát — Nôm. Chữ cùng âm "ngát" · âm tiết ngát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兀 theo lối Nôm
ngọtCó vị như vị của đường, mật.ngộtngạtngátNói mùi hương thơm lắm.ngútBốc lên cao.ngặtChặt quá, ráo riết quá.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to cut off the feet
Chữ khác cũng đọc là "ngột"
Chữ khác cũng đọc là "ô"
Chữ khác cũng đọc là "ngoạt"
Chữ khác cũng đọc là "ngút"
Chữ khác cũng đọc là "ngặt"
Chữ khác cũng đọc là "ngọt"
Chữ khác cũng đọc là "ngát"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).