ngột
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋot̚˧˨ʔ] · Huế [ŋok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- ngạt
- ngột thở
Câu ví dụ thêm
- Sao bạn lại dừng lại đột ngột thế?Why did you stop all of a sudden?
- Thời tiết đã ấm lên đột ngột.The weather suddenly got warmer.
- Ở đây ngột ngạt quá.It's very stuffy in here.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngột"
兀ngột, ô, ngoạt阢ngột扤ngột䡇ngột跀ngột亓ngột, kỳ, kì軏ngột, nguyệt, ngoạt屼ngột矹ngột㐳ngột, ngật杌ngột屹ngột, ngật矻ngột, khốt, quát齀ngột, vật卼ngột, quỵ, quị鼿ngột
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngột"
đột ngộtRất bất ngờ, hoàn toàn không có một dấu hiệu gì báo trước.ngột ngạtNói không khí khó thở.oi ngộtOi bức và ngột ngạt, gây cảm giác khó chịu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.