ngót
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔt̚˧˦] · Huế [ŋɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ph.
- Vơi đi, hao đi.
- Nước nồi vịt hầm đã ngót.
- Dưa muối đã ngót.
- Gần đến.
- Ngót một trăm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngót"
bén ngótSắc ngọt.ngon ngótHơi sụt, hơi hao đi một ít.bồ ngótLoại cây rau có lá xanh nhỏ, vò nát lấy nước để làm bánh hoặc nấu canh.rau ngótLoài rau cùng họ với thầu dầu, lá hình bầu dục, mọc thành hai hàng, dùng nấu canh.co ngótSự thay đổi thể tích trong bê tông do mất độ ẩm.ngót dạHơi đói.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.