"ngóc" hay "ngót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngóc

Danh từ
  1. Đường nhỏ từ một đường lớn rẽ sang.
    • Đi vào ngóc nào mà tìm không thấy?
Động từ
  1. Ngoi đầu lên.
    • Cá ngóc khỏi mặt nước.

Hay gặp trong: chóc ngóc, ngóc đầu, lóc ngóc, ngóc ngách

Xem đủ "ngóc" →

ngót

Tính từ
  1. Ph.
  2. Vơi đi, hao đi.
    • Nước nồi vịt hầm đã ngót.
  3. Gần đến.
    • Ngót một trăm.

Hay gặp trong: bén ngót, ngon ngót, bồ ngót, rau ngót, co ngót, ngót dạ

Xem đủ "ngót" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.