"ngóc" hay "ngót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngóc
Danh từ
- Đường nhỏ từ một đường lớn rẽ sang.
- Đi vào ngóc nào mà tìm không thấy?
Động từ
- Ngoi đầu lên.
- Cá ngóc khỏi mặt nước.
Hay gặp trong: chóc ngóc, ngóc đầu, lóc ngóc, ngóc ngách
Xem đủ "ngóc" →ngót
Tính từ
- Ph.
- Vơi đi, hao đi.
- Nước nồi vịt hầm đã ngót.
- Gần đến.
- Ngót một trăm.
Hay gặp trong: bén ngót, ngon ngót, bồ ngót, rau ngót, co ngót, ngót dạ
Xem đủ "ngót" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.