ngớt

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəːt̚˧˦] · Huế [ŋəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bớt đi, giảm đi.
    • Ngớt mưa.
    • Ngớt giận.

Câu ví dụ thêm

  • Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày.The rain didn't stop, and went on for the entire day.
  • Hôm qua trời mưa không ngớt.It rained nonstop last night.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngớt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to let up; to abate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngớt"

Cấu tạo âm tiết

ngớtâm đầu ng · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.