Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

歹

ngạtHán Việt · Nôm
đãiHán Việt
đaiHán Việt · Nôm
ngặtNôm
ngátNôm
ngắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B79
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Econ) Hàng xấu.
  2. Xác chết, thi hài.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bad, vicious, depraved, wicked

Chữ khác cũng đọc là "ngạt"

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ khác cũng đọc là "đai"

Chữ khác cũng đọc là "ngặt"

Chữ khác cũng đọc là "ngát"

Chữ khác cũng đọc là "ngắt"

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 歹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).