ngặt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋat̚˧˨ʔ] · Huế [ŋak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chặt quá, ráo riết quá.
- Lệnh ngặt.
- Kỷ luật ngặt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngặt"
nghiêm ngặtRất chặt chẽ gắt gao.ngặt nghèoQuá ngặt làm cản trở, khó khăn, gây cảm giác khó chịu.nghèo ngặtTúng thiếu, khó khăn.ngặt nghẽoTừ gợi tả cách cười (đôi khi cách khóc) nghiêng ngả cả người, có lúc như đứt hơi không thành tiếng mà không sao nín nhịn được.ngằn ngặt(khóc) không thành tiếng và kéo dài từng cơn rồi lặng đi, nghe như bị nghẹt hơi (thường của trẻ con)ngặt ngõngChặt chẽ quá.ngặt vìVì một lý do bó buộc.gấp ngặtRất cần kíp.ngặt nghẹo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.