ngất

Phó từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ât

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋət̚˧˦] · Huế [ŋək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói cao lắm.
    • Núi cao ngất.
  2. Rất sang.
  3. (Xem từ nguyên 1).
    • Diện ngất.
  4. (Y học) .
Danh từ
  1. Tình trạng người ngã lăn ra, không biết gì vì các mạch máu trong óc thiếu máu.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.Such was her delight that she fainted.
  • Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.Mary fainted as soon as she saw the needle.
  • Bà ấy quá vui, đến mức ngất xỉu đi.Such was her delight that she fainted.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Chữ Hán đọc là "ngất"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to faint
🇷🇺 Tiếng Nga отключиться отключи́ться
🇮🇹 Tiếng Ý svenire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngất"

Cấu tạo âm tiết

ngấtâm đầu ng · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.