"ngấc" hay "ngất"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngất
Phó từ
- Nói cao lắm.
- Núi cao ngất.
- Rất sang.
- (Xem từ nguyên 1).
- Diện ngất.
- (Y học) .
Danh từ
- Tình trạng người ngã lăn ra, không biết gì vì các mạch máu trong óc thiếu máu.
Hay gặp trong: ngất xỉu, ngây ngất, cao ngất, ngất ngây, ngất nghểu, ngất ngưởng, ngất trời, cười ngất
Xem đủ "ngất" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.