"ngấc" hay "ngất"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngấc

Động từ
  1. Ngửng đầu lên.

Hay gặp trong: ngấc đầu

Xem đủ "ngấc" →

ngất

Phó từ
  1. Nói cao lắm.
    • Núi cao ngất.
  2. Rất sang.
  3. (Xem từ nguyên 1).
    • Diện ngất.
  4. (Y học) .
Danh từ
  1. Tình trạng người ngã lăn ra, không biết gì vì các mạch máu trong óc thiếu máu.

Hay gặp trong: ngất xỉu, ngây ngất, cao ngất, ngất ngây, ngất nghểu, ngất ngưởng, ngất trời, cười ngất

Xem đủ "ngất" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.