Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

殲

chiêmHán Việt
tiêmHán Việt
triêmHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BB2
Bộ thủ
歹 số 78
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

annihilate, wipe out, kill off

Giản thể và phồn thể

Chữ 殲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chiêm"

Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "tiêm"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "triêm"

Chữ cùng bộ 歹

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 歹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).