殲
chiêmHán Việt
tiêmHán Việt
triêmHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BB2
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "chiêm" · âm tiết chiêm
- tiêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêm" · âm tiết tiêm
- triêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "triêm"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
annihilate, wipe out, kill off
Giản thể và phồn thể
Chữ 殲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chiêm"
Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →
Chữ khác cũng đọc là "tiêm"
Chữ khác cũng đọc là "triêm"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殘tàn殊thù殖thực殀yểu残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm𣨰thác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).