Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

锓

tiêmHán Việt
xâmHán Việt
tẩmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9513
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 锓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

carve

Giản thể và phồn thể

Chữ 锓 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiêm"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiêm" →

Chữ khác cũng đọc là "xâm"

Chữ khác cũng đọc là "tẩm"

Xem cả 26 chữ đọc là "tẩm" →

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 锓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 锓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).