tẩm
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˩] · Huế [təm˧˨] · Sài Gòn [təm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho một chất lỏng thấm vào.
- Tẩm rượu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tẩm"
沁sấm, thấm, tẩm, tấm, tâm㴆tẩm伈tẩm, tâm锓tiêm, xâm, tẩm𥧲tẩm寝tẩm䆮tẩm祲tẩm侵thẩm, xâm, tẩm鬵tầm, tiềm, tẩm蕈khuẩn, nấm, tẩm, huân㿊tẩm寑tẩm寖tẩm糝tảm, xưng, tẩm鋟tiêm, xâm, tẩm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tẩm"
tẩm bổLàm tăng thêm sức khoẻ cho cơ thể bằng các thức ăn có nhiều chất dinh dưỡng hoặc thuốc bổ.lăng tẩmLăng của vua chúa và những công trình xây dựng ở khu lăng nói chung.tẩm quấtĐấm bóp, xoa bóp các cơ bắp, chống mỏi nhức (người làm các động tác này thường là nam giới).sao tẩmTẩm rượu hoặc một chất nào đó rồi sao khô (một cách chế biến chè, thuốc đông y). Sao tẩm chè.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.